Bánh phu thê (hay còn gọi là bánh xu xê) là món bánh truyền thống nổi tiếng của vùng Kinh Bắc, đặc biệt là đặc sản của tỉnh Bắc Ninh. Bánh thường xuất hiện trong các dịp cưới hỏi, lễ hội, mang ý nghĩa tượng trưng cho tình nghĩa vợ chồng bền chặt, thủy chung.
Nguồn gốc: Bắc Ninh, Việt Nam
Nguyên liệu chính: Bột lọc, đậu xanh, dừa nạo, đường, vừng, dầu chuối
Hình dạng: Vuông, gói trong lá dong hoặc lá dứa
Ý nghĩa: Biểu trưng cho hạnh phúc lứa đôi
Nhân bánh gồm đậu xanh giã nhuyễn trộn với dừa nạo, đường, và vừng rang. Vỏ bánh được làm từ bột năng pha nước tạo độ dẻo trong. Sau khi cho nhân vào giữa, bánh được gói kín trong lá dong hoặc lá dứa, buộc bằng sợi lạt, rồi đem hấp chín. Khi ăn, lớp vỏ trong suốt, mềm dẻo bao bọc nhân vàng óng, béo bùi.
Trong văn hóa Việt, bánh phu thê gắn liền với nghi thức cưới hỏi, tượng trưng cho sự hòa quyện, gắn bó giữa đôi lứa. Cặp bánh thường được đặt trong mâm lễ vật cưới, thể hiện lời chúc cho hôn nhân viên mãn. Bánh còn xuất hiện trong các lễ hội truyền thống ở Bắc Ninh như Hội Lim, là niềm tự hào ẩm thực của vùng đất quan họ.
Ngày nay, bánh phu thê không chỉ được sản xuất thủ công tại các làng nghề truyền thống Bắc Ninh mà còn được bày bán rộng rãi khắp cả nước. Nhiều cơ sở đã cải tiến bao bì, tăng hạn sử dụng, giúp món bánh trở thành đặc sản quà biếu mang đậm nét văn hóa Việt.
Bánh tẻ làng Chờ là một đặc sản truyền thống của huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Món bánh này nổi tiếng với hương vị dân dã, dẻo thơm của gạo tẻ kết hợp cùng nhân thịt heo, mộc nhĩ và hành khô, gói trong lá dong rồi luộc chín.
Nguồn gốc: Làng Chờ, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh
Nguyên liệu chính: Gạo tẻ, thịt heo, mộc nhĩ, hành khô, lá dong
Phương pháp chế biến: Hấp hoặc luộc sau khi gói
Hương vị: Dẻo thơm, béo nhẹ, đậm đà vị nhân thịt
Phục vụ: Thường dùng làm món ăn sáng hoặc quà quê
Bánh tẻ làng Chờ có lịch sử hàng trăm năm, gắn liền với văn hóa ẩm thực vùng Kinh Bắc. Tên “bánh tẻ” xuất phát từ việc dùng gạo tẻ (gạo thường) thay vì gạo nếp, thể hiện nét giản dị và tiết kiệm của người dân Bắc Bộ. Món ăn từng là phần không thể thiếu trong các dịp lễ Tết, giỗ chạp và nay trở thành sản vật được người dân mang đi biếu tặng.
Bánh tẻ làng Chờ không chỉ là món ăn mà còn là biểu tượng văn hóa địa phương, thể hiện tinh thần khéo léo, tỉ mỉ của người dân Yên Phong. Ngày nay, nhiều hộ gia đình tại làng Chờ vẫn duy trì nghề làm bánh, cung cấp cho thị trường Bắc Ninh và các tỉnh lân cận, góp phần giữ gìn bản sắc ẩm thực truyền thống Việt Nam.
Nem Bùi là đặc sản truyền thống của làng Bùi, thuộc huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Món ăn nổi tiếng nhờ hương vị chua dịu, ngọt nhẹ và độ dai giòn đặc trưng, thể hiện tinh hoa ẩm thực vùng Kinh Bắc.
Nguồn gốc: Làng Bùi, xã Ninh Xá, huyện Thuận Thành, Bắc Ninh.
Loại món: Nem chua gói lá chuối, dùng ăn liền.
Nguyên liệu chính: Thịt lợn nạc, bì lợn, thính gạo, tỏi, ớt.
Thời gian lên men: 2–3 ngày ở nhiệt độ phòng.
Nem Bùi được làm từ thịt lợn tươi thái mỏng, trộn cùng bì lợn thái sợi, thính gạo rang thơm và gia vị. Hỗn hợp được gói trong lá chuối cùng tỏi và ớt, tạo nên quá trình lên men tự nhiên. Sau vài ngày, nem có vị chua nhẹ, thơm mùi thính và tỏi, ăn kèm với rau thơm, lá đinh lăng hoặc chấm tương ớt.